one hundred forty

one hundred forty

A child counts one hundred forty colorful marbles on the floor.

Định nghĩa

Tính từ (chỉ số lượng): - Một trăm bốn mươi: "one hundred forty" một tính từ chỉ số lượng, có nghĩa 140, tức là gấp mười bốn lần mười, hoặc nhiều hơn một trăm ba mươi mười đơn vị.

dụ sử dụng
  • (Cuốn sách một trăm bốn mươi trang.)
  • ( ấy đã trả một trăm bốn mươi đô la cho chiếc váy.)
  • ( một trăm bốn mươi vị khách tại đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "One hundred forty" thường được dùng trong văn nói văn viết hàng ngày, nhưng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, có thể được viết dưới dạng số "140".
  • Khi đứng trước danh từ, "one hundred forty" không dạng số nhiều, một tính từ chỉ số lượng.
    • One hundred forty students attended the lecture. (Một trăm bốn mươi sinh viên đã tham dự bài giảng.)
Biến thể từ gần giống
  • One hundred and forty: cách nói thông dụng hơnAnh, mang cùng nghĩa.
    • He ran one hundred and forty meters. (Anh ấy đã chạy một trăm bốn mươi mét.)
  • 140: dạng số, thường dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc biểu đồ.
  • CXL: dạng số La (hiếm dùng trong đời sống hàng ngày).
Từ đồng nghĩa
  • A hundred and forty: cách nói tương đương, thường dùng trong giao tiếp không chính thức.
    • I have a hundred and forty dollars. (Tôi một trăm bốn mươi đô la.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ liên quan trực tiếp "one hundred forty" một cụm từ chỉ số lượng cố định.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "one hundred forty" đây một số đếm cụ thể, không mang tính ẩn dụ.)